music of the spheres
The astronomer contemplates the music of the spheres while observing the night sky.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Âm nhạc của các thiên cầu: Một khái niệm trong triết học cổ đại, đặc biệt là của Pythagoras, cho rằng các hành tinh và thiên thể khi chuyển động tạo ra một loại âm thanh hài hòa nhưng con người không thể nghe thấy. "Music of the spheres" tượng trưng cho sự hài hòa và trật tự vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- (Người Hy Lạp cổ đại tin vào âm nhạc của các thiên cầu, một sự hài hòa thiên thể chi phối vũ trụ.)
- (Các nhà triết học thường nhắc đến âm nhạc của các thiên cầu như một phép ẩn dụ cho trật tự vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to listen to the music of the spheres": (nghĩa bóng) lắng nghe sự hài hòa vũ trụ hoặc chiêm nghiệm về vẻ đẹp của tự nhiên.
- In his poetry, he tried to capture the music of the spheres through words. (Trong thơ của mình, ông ấy cố gắng nắm bắt âm nhạc của các thiên cầu qua ngôn từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Celestial music (danh từ): âm nhạc thiên thể, một thuật ngữ tương tự.
- The concept of celestial music is central to Pythagorean philosophy. (Khái niệm về âm nhạc thiên thể là trung tâm của triết học Pythagoras.)
Từ đồng nghĩa
- Harmony of the spheres: sự hài hòa của các thiên cầu.
- Cosmic harmony: sự hài hòa vũ trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "music of the spheres".)
Thành ngữ liên quan
- "a music of the spheres": (thành ngữ văn chương) chỉ một sự hài hòa hoặc vẻ đẹp siêu phàm, khó đạt được.
- Her painting seemed to capture a music of the spheres, an ethereal beauty beyond words. (Bức tranh của cô ấy dường như nắm bắt được một âm nhạc của các thiên cầu, một vẻ đẹp thanh thoát vượt ngoài lời nói.)